ex parte

/'eks'pɑ:ti/
Học thuật
Thân thiện
ex parte

A lawyer files an ex parte motion with the court.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Một bên, một phía: Dùng để mô tả một hành động, thủ tục hoặc sự liên lạc được thực hiện chỉ bởi hoặc chỉ liên quan đến một bên trong một vụ việc, đặc biệt trong bối cảnh pháp , không sự thông báo hoặc sự có mặt của bên đối lập.
  2. Tính từ:

    • (Pháp ) của một bên, của một phía: Bổ nghĩa cho danh từ, chỉ rõ rằng điều đó (như một lệnh, đơn kiến nghị, cuộc họp) liên quan hoặc được ban hành chỉ dựa trên lời trình bày của một bên thôi.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • The lawyer filed the motion ex parte. (Luật sư đã nộp đơn kiến nghị một bên.)
    • The judge heard the application ex parte. (Thẩm phán đã xem xét đơn yêu cầu một bên.)
  • Tính từ:

    • The court issued an ex parte injunction. (Tòa án đã ban hành một lệnh cấm một bên.)
    • An ex parte communication with the judge is prohibited. (Việc liên lạc một bên với thẩm phán bị cấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ex parte proceeding": thủ tục tố tụng một bên. Đây một phiên họp hoặc thủ tục của tòa án chỉ một bên có mặt hoặc được thông báo.

    • An ex parte proceeding is only allowed in emergency situations. (Một thủ tục tố tụng một bên chỉ được phép trong các tình huống khẩn cấp.)
  • "ex parte order": lệnh của tòa án một bên. một phán quyết hoặc lệnh được đưa ra dựa trên đơn yêu cầu bằng chứng chỉ từ một bên.

    • She obtained an ex parte order to freeze the assets. ( ấy đã nhận được một lệnh một bên để phong tỏa tài sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Inter partes (phó từ/tính từ): giữa các bên, sự tham gia của tất cả các bên liên quan. Đây thuật ngữ đối lập với "ex parte".
    • The main hearing will be an inter partes proceeding. (Phiên xét xử chính sẽ một thủ tục sự tham gia của các bên.)
Từ đồng nghĩa
  • Unilateral (adj): đơn phương. (Tuy có nghĩa tương tự nhưng "unilateral" từ thông dụng hơn, trong khi "ex parte" mang tính chuyên môn pháp cao.)
  • One-sided (adj): một phía, thiên vị. (Thường dùng trong ngữ cảnh thông thường hơn, có thể mang sắc thái tiêu cực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến thuật ngữ pháp "ex parte".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng thuật ngữ "ex parte". Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản ngữ cảnh pháp chuyên nghiệp.

ex parte

A lawyer files an ex parte motion with the court.

phó từ
  1. một bên, một phía
tính từ
  1. (pháp ) của một bên, của một phía